force 17

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lực lượng 17: Một lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ được thành lập vào năm 1972, ban đầu lực lượng an ninh cá nhân cho Yasser Arafat các lãnh đạo khác của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO). Sau đó, lực lượng này trở thành một trong những đơn vị tinh nhuệ nhất của PLO, nổi tiếng với việc xây dựng cơ sở hạ tầng rộng lớn gồm các tế bào khủng bố kho khíchâu Âu, đồng thời thực hiện các cuộc tấn công nhằm vào các mục tiêu của Israel.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng 17 ban đầu được thành lập để bảo vệ các lãnh đạo PLO.)
  • (Các hoạt động của Lực lượng 17 liên quan đến nhiều vụ tấn côngchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of Force 17": thuộc về Lực lượng 17.

    • He was a member of Force 17, responsible for security operations. (Anh ta thành viên của Lực lượng 17, chịu trách nhiệm về các chiến dịch an ninh.)
  • "Force 17 cells": các tế bào (nhóm nhỏ) của Lực lượng 17.

    • Intelligence agencies have uncovered several Force 17 cells operating in Europe. (Các cơ quan tình báo đã phát hiện nhiều tế bào của Lực lượng 17 hoạt độngchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Force 17" một danh từ riêng, không biến thể từ vựng thông thường. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Elite unit (đơn vị tinh nhuệ): một đơn vị quân sự hoặc an ninh được đào tạo đặc biệt.
      • Force 17 is considered an elite unit within the PLO. (Lực lượng 17 được coi một đơn vị tinh nhuệ trong PLO.)
Từ đồng nghĩa
  • Security force: lực lượng an ninh.
  • Special unit: đơn vị đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp: "Force 17" một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị:
    • "The shadow of Force 17": bóng tối của Lực lượng 17 (ám chỉ sự đe dọa hoặc ảnh hưởng ngầm).
      • The shadow of Force 17 loomed over the peace negotiations. (Bóng tối của Lực lượng 17 bao trùm lên các cuộc đàm phán hòa bình.)